Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
sparkling
/'spɑ:kliŋ/
US
UK
Tính từ
(thuộc ngữ)
sủi tăm (rượu)
sparkling
wine
rượu sủi tăm
sống động; sắc sảo
a
sparkling
conversation
cuộc nói chuyện sôi nổi
a
sparkling
young
woman
một phụ nữ trẻ sắc sảo
* Các từ tương tự:
sparkling water