Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
bombast
/ˈbɑːmˌbæst/
US
UK
noun
[noncount] formal :speech or writing that is meant to sound important or impressive but is not sincere or meaningful
political
bombast