Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
disembodied
US
UK
adjective
She wafted before his eyes, a disembodied spirit
incorporeal
bodiless
intangible
immaterial
insubstantial
or
unsubstantial
impalpable
unreal
spiritual
ghostly
spectral
phantom
wraithlike