Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
vindictive
US
UK
adjective
She later turned vindictive, attacking everyone for real or imagined slights
avenging
vengeful
vindicatory
revengeful
retaliatory
spiteful
unforgiving
splenetic
resentful
rancorous
implacable