Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
stealthy
/ˈstɛlɵi/
US
UK
adjective
stealthier; -est
[also more ~; most ~] :quiet and secret in order to avoid being noticed
the
stealthy
movements
of
the
crocodile
a
stealthy
burglar