Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
crocodile
/'krɒkədail/
US
UK
Danh từ
cá sấu
(từ Anh, khẩu ngữ)
toán học sinh đi hàng đôi
* Các từ tương tự:
crocodile tears