Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
scurry
US
UK
verb
A rat scurried across the floor. We went scurrying round the shops on Christmas Eve
dash
scramble
scamper
scoot
dart
fly
race
sprint
scuttle
hurry
hasten
speed
hustle
rush
tear
zoom
zip
bolt
rip
scud