belt along, up down, etc...
(tiếng lóng)
phóng về phía nào đó
nó phóng ngược xa lộ với tốc độ 90 dặm giờ
belt something out
(tiếng lóng)
hát oang oang; chơi (nhạc…) ầm lên
hát oang oang một bài hát
belt up
(khẩu ngữ)
buộc dây đai vào (khi đi ô tô)
(tiếng lóng)
im lặng
im nào, tớ không nghe mẹ cậu nói gì cả!