Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
unvarnished
/ˌʌnˈvɑɚnɪʃt/
US
UK
adjective
[more ~; most ~]
plain and direct :honest
the
unvarnished
truth
If
you
want
my
unvarnished
opinion
,
the
movie
stinks
.
not covered with varnish
unvarnished
wood