Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
stemmed
/'stemd/
US
UK
Tính từ
có thân; có cuống, có cọng
có chân (cốc...)
bị ngắt cuống, bị ngắt cọng
* Các từ tương tự:
-stemmed