Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Việt
Anh-Anh
Đồng nghĩa
blinking
/bliŋkiŋ/
US
UK
Tính từ, Phó từ
(khẩu ngữ, nói trại)
như bloody
it's
a
blinking
nuisance
thật là phiền hà hết sức
* Các từ tương tự:
blinking cursor