Đóng popup
Laban Dictionary
VNG CORPORATION
Tra từ offline, miễn phí.
Tải
ANH VIỆT
VIỆT ANH
ANH ANH
Delete
Tra từ
Anh-Anh
outre
/uˈtreɪ/
/Brit ˈuːtreɪ/
US
UK
adjective
outr
[more ~; most ~] formal :very strange, unusual, or shocking :bizarre
His
art
is
a
bit
too
outr
for
most
people
to
enjoy
.
* Các từ tương tự:
outreach